FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Barracas Central, 07h15 ngày 13/06
Gimnasia La Plata
-1 0.94
+1 0.86
2.5 0.90
u 0.80
1.50
5.15
4.00
-0.25 0.94
+0.25 1.00
1 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Barracas Central
1 - 1 Marco Iacobellis Kiến tạo: Santiago Coronel
Siro RosaneRa sân: Axel Fernando Juarez
Ra sân: Lucas Castroman
Maximiliano ZalazarRa sân: Santiago Coronel
Lucas BrocheroRa sân: Marco Iacobellis
Alan Martin CanteroRa sân: Daniel Eduardo Juarez
Ra sân: Juan de Dios Pintado Leines
Nicolas CapraroRa sân: Jhonatan Candia
Kiến tạo: Matias Abaldo
Ra sân: Pablo De Blasis
Ra sân: Gustavo Canto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 32 | Gustavo Canto | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 7 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.9 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 36 | Axel Fernando Juarez | Forward | 4 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 5 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 32 | Santiago Coronel | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 0 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

