FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra, 03h30 ngày 21/09
Gimnasia La Plata
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.25 0.95
u 0.85
1.96
3.45
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.80
1 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra
Brian Sanchez
Antony AlonsoRa sân: Nicolas Benegas
Tomas VilloldoRa sân: Jonathan Goya
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Brian Sanchez
Ra sân: Nicolas Garayalde
Ra sân: David Zalazar
Alexander DiazRa sân: Jonathan Carlos Herrera
Pedro Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | David Zalazar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.8 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Goya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

