FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Independiente, 05h00 ngày 08/07
Gimnasia La Plata 1
-0 0.84
+0 0.96
1.75 0.85
u 0.85
2.48
2.75
2.90
-0 0.84
+0 0.93
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Independiente
Sergio Ortiz
0 - 1 Braian Martinez Kiến tạo: Ayrton Enrique Costa
Ra sân: Ivo Mammini
Ra sân: Alan Lescano
Ra sân: Antonio Napolitano
Ra sân: Carlos Nicolas Colazo
Ruben MartinezRa sân: Kevin Lopez
Matias Gimenez RojasRa sân: Martin Cauteruccio
Santiago SalleRa sân: Mateo Baltasar Barcia Fernandez
Ra sân: Guillermo Enrique
Nicolas Javier VallejoRa sân: Braian Martinez
Edgar Joel Elizalde Ferreira
Kiến tạo: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 3 | 48 | 6.46 | |
| 27 | Franco Soldano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 4 | 25% | 0 | 8 | 28 | 6.93 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 21 | 7.39 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 52 | 76.47% | 0 | 4 | 85 | 7.11 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 5 | 85 | 6.89 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 21 | 6.04 | |
| 34 | Leandro Mamut | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 16 | 6.31 | ||
| 19 | Antonio Napolitano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 4 | 0 | 18 | 5.17 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 7.53 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 6 | 63 | 6.64 | |
| 20 | Alan Lescano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 31 | Matias Bazzi | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 5.99 | ||
| 37 | Felipe Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 79 | 6.85 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Martin Cauteruccio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 2 | 52 | 6.56 | |
| 28 | Sergio Ortiz | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 3 | 56 | 7.91 | ||
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 19 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 3 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 3 | 52 | 6.68 | |
| 29 | Braian Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 3 | 2 | 63 | 8.65 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 3 | 4 | 61 | 7.3 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 23 | 6.94 | |
| 21 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 8 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 48 | 6.45 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 35 | Santiago Salle | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 37 | Ruben Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

