FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs San Lorenzo, 04h45 ngày 24/07
Gimnasia La Plata
-0 0.93
+0 0.93
2 0.87
u 0.83
2.61
2.56
2.90
-0 0.93
+0 0.75
0.75 0.76
u 0.94
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs San Lorenzo
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona
Ra sân: Lucas Castroman
Malcom Braida
Tomas PorraRa sân: Nahuel Barrios
Ra sân: Agustin Bolivar
Ra sân: David Zalazar
Francisco PerruzziRa sân: Cristian Alberto Tarragona
Diego HerazoRa sân: Alexis Ricardo Cuello
Daniel HerreraRa sân: Ivan Leguizamon
Ra sân: Diego Valentin Rodriguez Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 3 | 57 | 7 | |
| 32 | Gustavo Canto | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 7 | 59 | 7.1 | |
| 33 | Franco Troyansky | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Matias Ramirez | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 13 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 12 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Diego Valentin Rodriguez Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 11 | David Zalazar | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 10 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 35 | Juan Cruz Cortazzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 65 | 7.3 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 5 | 4 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 50 | Francisco Perruzzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 30 | Oscar Arias | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 62 | 8.1 | |
| 20 | Tomas Porra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

