FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan, 03h00 ngày 18/02
Gimnasia La Plata 1
-0.5 0.80
+0.5 1.00
1.75 0.70
u 1.00
1.80
4.65
2.92
-0.25 0.80
+0.25 0.80
0.75 0.83
u 0.87
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan
Nicolas Ezequiel Watson

Lautaro EscalanteRa sân: Nicolas Ezequiel Watson
Sebastian Gonzalez ValdezRa sân: Luciano Leonel Recalde
Ra sân: Martin Fernandez
Juan Ignacio CavallaroRa sân: Horacio Tijanovich
Edwuin Alexander Pernia MartinezRa sân: Lucas Diarte
Federico Rafael GonzalezRa sân: Franco Toloza
Ra sân: Alan Sosa
Ra sân: Rodrigo Castillo
Ra sân: Juan de Dios Pintado Leines
Ra sân: Lucas Castroman
Marco Iacobellis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS San Martin San Juan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 37 | 7 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.2 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Alan Sosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 7.1 |
San Martin San Juan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Nicolas Pelaitay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Franco Toloza | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

