FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield, 05h00 ngày 14/05
Gimnasia La Plata
-0 1.04
+0 0.84
2.25 0.86
u 0.84
2.95
2.24
3.05
-0 1.04
+0 0.70
1 1.02
u 0.68
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield
Emanuel Mammana
Kiến tạo: Lucas Castroman
Kiến tạo: Rodrigo Castillo
Elias Gomez
Matias PellegriniRa sân: Elias Gomez
Alejo SarcoRa sân: Thiago Fernandez
Ra sân: Leonardo Morales
Ra sân: Lucas Castroman
Ra sân: Matias Abaldo
3 - 1 Matias Pellegrini Kiến tạo: Claudio Ezequiel Aquino
Matias Pellegrini
Ra sân: Benjamin Dominguez
Rodrigo PineiroRa sân: Francisco Andres Pizzini
Leonardo JaraRa sân: Roberto Joaquin Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Yonathan Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 25 | David Zalazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 3 | 2 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 50 | 8.4 | |
| 37 | Felipe Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Midfielder | 7 | 3 | 3 | 59 | 41 | 69.49% | 7 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 43 | 6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 4 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 31 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 30 | Alejo Sarco | Forward | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

