FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Seoul E-Land FC, 12h00 ngày 11/10

Vòng 34
12:00 ngày 11/10/2025
Gimpo FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Seoul E-Land FC
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.775
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7 6.2
2-0
13.5 11
2-1
11 42
3-1
32 150
3-2
44 140
4-2
165 130
4-3
145 150
0-0
7.2
1-1
5.5
2-2
16
3-3
100
4-4
170
AOS
75

Hạng 2 Hàn Quốc » 17

KQBD Gimpo FC vs Seoul E-Land FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimpo FC vs Seoul E-Land FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gimpo FC vs Seoul E-Land FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimpo FC vs Seoul E-Land FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gimpo FC vs Seoul E-Land FC

Gimpo FC Gimpo FC
Phút
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Lee Sang Min
Ra sân: Yoon Jae Woon
match change
29'
37'
match yellow.png Bae Seo Jun
46'
match change Bae Jin Woo
Ra sân: Bae Seo Jun
46'
match change Gyung-jun Byeon
Ra sân: John Iredale
65'
match change Heo Young Joon
Ra sân: Gabriel dos Santos Francisco
65'
match change Baek Ji Woong
Ra sân: Jae-min Seo
Bo-sang Yoon
Ra sân: Son Jung Hyun
match change
70'
Jae-min Jegal
Ra sân: Jo Seong Joon
match change
70'
76'
match change Ha-jun Kim
Ra sân: Kwak Yun-Ho
Si-hoo Hong
Ra sân: Leonard Pllana
match change
84'
Gyeol Kim
Ra sân: Park Dong Jin
match change
85'
90'
match goal 0 - 1 Gyung-jun Byeon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimpo FC VS Seoul E-Land FC

Gimpo FC Gimpo FC
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
5
13
 
Sút Phạt
 
12
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
12
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
110
 
Pha tấn công
 
96
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Si-hoo Hong
17
Jae-min Jegal
99
Gyeol Kim
29
Min-woo Kim
7
Lee Sang Min
3
Park Kyung Rok
21
Bo-sang Yoon
Gimpo FC Gimpo FC 3-5-2
4-3-3 Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
31
Hyun
5
Lee
77
Chapman
97
Min
98
Sik
23
Hoon
50
Jin
8
Djalma
11
Woon
47
Joon
10
Pllana
25
SungYun
6
Hun
20
Kyu
4
Yun-Ho
23
Jun
30
hwan
5
Ibanez
15
Seo
7
Cavalcan...
9
Iredale
90
Francisc...

Substitutes

77
Bae Jin Woo
66
Baek Ji Woong
16
Gyung-jun Byeon
70
Heo Young Joon
44
Ha-jun Kim
21
Min-ho Kim
47
Joo-hyuk Lee
Đội hình dự bị
Gimpo FC Gimpo FC
Si-hoo Hong 37
Jae-min Jegal 17
Gyeol Kim 99
Min-woo Kim 29
Lee Sang Min 7
Park Kyung Rok 3
Bo-sang Yoon 21
Gimpo FC Seoul E-Land FC
77 Bae Jin Woo
66 Baek Ji Woong
16 Gyung-jun Byeon
70 Heo Young Joon
44 Ha-jun Kim
21 Min-ho Kim
47 Joo-hyuk Lee

Dữ liệu đội bóng:Gimpo FC vs Seoul E-Land FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
6 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5.67
52.33% Kiểm soát bóng 50.67%
13.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 1.1
5.6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.9
3.5 Sút trúng cầu môn 5.5
52.6% Kiểm soát bóng 53.3%
15.7 Phạm lỗi 12

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimpo FC (15trận)
Chủ Khách
Seoul E-Land FC (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
3
1
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
4
0
4
HT-B/FT-B
0
2
1
1