FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu, 17h00 ngày 09/08

Vòng 24
17:00 ngày 09/08/2021
Giravanz Kitakyushu
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
FC Ryukyu
Địa điểm: Honjo Athletic Stadium
Thời tiết: Giông bão, 25℃~26℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Phút
FC Ryukyu FC Ryukyu
Yasufumi Nishimura 1 - 0 match goal
9'
27'
match yellow.png Yu Tomidokoro
46'
match change Hidetoshi Takeda
Ra sân: Kazaki Nakagawa
63'
match change Shintaro Shimizu
Ra sân: Koki Kiyotake
68'
match goal 1 - 1 Hidetoshi Takeda
Yudai Nagano
Ra sân: Takeaki Harigaya
match change
70'
Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Ryo Sato
match change
70'
77'
match change Mizuki Ichimaru
Ra sân: Koya Kazama
84'
match goal 1 - 2 Shintaro Shimizu
Shun Hirayama
Ra sân: Takayuki Aragaki
match change
85'
90'
match change Shingo Akamine
Ra sân: Takuma Abe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Giravanz Kitakyushu VS FC Ryukyu

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu FC Ryukyu
7
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Sút Phạt
 
9
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
8
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Cứu thua
 
5
91
 
Pha tấn công
 
96
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
73

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ko Shimura
11
Yudai Nagano
15
Wataru Noguchi
6
Kazuya Okamura
26
Toshiki Onozawa
18
Takamitsu Tomiyama
19
Shun Hirayama
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu FC Ryukyu
39
Tsubaki
14
Aragaki
27
Tanaka
8
Musaka
22
Ikoma
10
Takahash...
16
Nishimur...
7
Sato
30
Fukumori
5
Muramats...
17
Harigaya
6
Kazama
16
Abe
15
Chinen
8
Kazama
13
Kiyotake
11
Nakagawa
21
Uehara
10
Tomidoko...
35
Kanai
9
Jick
31
Inose

Substitutes

24
Shingo Akamine
1
Danny Carvajal Rodriguez
22
Makito Uehara
37
Hidetoshi Takeda
29
Mizuki Ichimaru
18
Shintaro Shimizu
3
Ryoji Fukui
Đội hình dự bị
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Ko Shimura 31
Yudai Nagano 11
Wataru Noguchi 15
Kazuya Okamura 6
Toshiki Onozawa 26
Takamitsu Tomiyama 18
Shun Hirayama 19
Giravanz Kitakyushu FC Ryukyu
24 Shingo Akamine
1 Danny Carvajal Rodriguez
22 Makito Uehara
37 Hidetoshi Takeda
29 Mizuki Ichimaru
18 Shintaro Shimizu
3 Ryoji Fukui

Dữ liệu đội bóng:Giravanz Kitakyushu vs FC Ryukyu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5
8.33 Phạm lỗi 2
2.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.9 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
2.5 Phạm lỗi 3.1
4 Phạt góc 4.7
1.3 Thẻ vàng 1.3
52.8% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Giravanz Kitakyushu (0trận)
Chủ Khách
FC Ryukyu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0