FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Giresunspor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 31/05
Giresunspor
-0.25 1.06
+0.25 0.74
3 0.90
u 0.80
2.30
2.45
3.68
-0 1.06
+0 0.90
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Giresunspor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Giresunspor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Giresunspor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Giresunspor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Giresunspor vs Trabzonspor
0 - 1 Umut Bozok Kiến tạo: Edin Visca
0 - 2 Enis Bardhi Kiến tạo: Umut Bozok
Anastasios Bakasetas
Ra sân: Robert Andres Mejia Navarrete
Ra sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Huseyin Turkmen
0 - 3 Umut Bozok Kiến tạo: Eren Elmali
Muhammet Taha TepeRa sân: Ugurcan Cakir
Ra sân: Alper Uludag
Ra sân: Jorman David Campuzano Puentes
0 - 4 Anastasios Bakasetas
Kiến tạo: Brandley Kuwas
Kiến tạo: Faruk Can Genc
Ra sân: Gorkem Saglam
Arif BoslukRa sân: Umut Bozok
Marek HamsikRa sân: Enis Bardhi
Lazar Markovic
Taha AltikardesRa sân: Eren Elmali
Lazar MarkovicRa sân: Edin Visca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Giresunspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Giresunspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Giresunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alper Uludag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 21 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Ferhat Kaplan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 23 | Gorkem Saglam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 30 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 10 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 14 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 50 | Kadir Seven | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 29 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

