FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Alaves, 20h00 ngày 08/11
Girona
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 1.10
u 0.67
2.10
3.30
3.05
-0.25 1.02
+0.25 0.68
1 1.03
u 0.78
2.75
4.33
2.1
La Liga » 1
KQBD Girona vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Alaves
Kiến tạo: Bryan Gil Salvatierra
Abde RebbachRa sân: Carles Alena Castillo
Carlos VicenteRa sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Jon GuridiRa sân: Mariano Diaz Mejia
Antonio Blanco Goal cancelled
Abde Rebbach
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Vladyslav Vanat
Ra sân: Azzedine Ounahi
Diego MorcilloRa sân: Denis Suarez Fernandez
Carlos Vicente
Ra sân: Axel Witsel
Ra sân: Viktor Tsygankov
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Youssef Enriquez Lekhedim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 20 | Axel Witsel | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 4 | Arnau Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 12 | Vitor Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 9 | Mariano Diaz Mejia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 8 | Antonio Blanco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

