FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Arsenal, 03h00 ngày 30/01
Girona
+0.75 1.06
-0.75 0.84
2.5 0.85
u 0.95
5.60
1.48
4.00
+0.25 1.06
-0.25 0.73
1 0.90
u 0.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Girona vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Arsenal
Kiến tạo: Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
1 - 1 Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
1 - 2 Ethan Nwaneri Kiến tạo: Leandro Trossard
Jurrien TimberRa sân: Thomas Partey
Ra sân: Oriol Romeu Vidal
Ra sân: Abel Ruiz
Ra sân: Yaser Asprilla
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Viktor Tsygankov
Myles Lewis SkellyRa sân: Riccardo Calafiori
Kai HavertzRa sân: Leandro Trossard
Raheem Sterling
Declan RiceRa sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Ethan Nwaneri
Raheem Sterling
Declan Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 31 | 6.03 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.39 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 35 | Antal Yaakobishvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 5.69 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 2 | 48 | 6.34 | |
| 32 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 18 | 4.91 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.36 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 26 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

