FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Athletic Bilbao, 19h00 ngày 06/10
Girona
-0.25 1.05
+0.25 0.88
2.5 1.00
u 0.73
2.28
2.74
3.30
-0 1.05
+0 1.13
1 0.98
u 0.88
La Liga » 1
KQBD Girona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Athletic Bilbao
Alejandro Berenguer Remiro Penalty awarded
Alejandro Berenguer Remiro
Kiến tạo: Arnau Puigmal Martinez
1 - 1 Oihan Sancet Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Unai GomezRa sân: Oihan Sancet
Daniel Vivian Moreno
Inaki Williams Dannis Penalty awarded
Inaki Williams Dannis Reviewed
Ander Herrera Aguera
Mikel JauregizarRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Alvaro DjaloRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Yuri BerchicheRa sân: Adama Boiro
Benat Prados DiazRa sân: Ander Herrera Aguera

Aitor Paredes
Ra sân: Abel Ruiz
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Arnau Puigmal Martinez
Aitor Paredes
Ra sân: Yaser Asprilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 72 | 6.35 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 7.39 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 2 | 0 | 61 | 5.93 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 47 | 7.74 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.56 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.35 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 26 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

