FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Atletico Madrid, 20h00 ngày 21/12
Girona
+0.75 0.89
-0.75 0.99
2.5 1.48
u 0.30
3.87
1.72
3.65
+0.25 0.89
-0.25 0.83
1 0.78
u 1.03
4.35
2.27
2.2
La Liga » 1
KQBD Girona vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Atletico Madrid
0 - 1 Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Conor GallagherRa sân: Nicolas Gonzalez
0 - 2 Conor Gallagher Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Joel Roca Casals
Ra sân: Arnau Martinez
Ra sân: Alejandro Frances Torrijo
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Viktor Tsygankov
Thiago AlmadaRa sân: Julian Alvarez
Robin Le NormandRa sân: Conor Gallagher
Antoine GriezmannRa sân: Marcos Llorente Moreno
Giacomo RaspadoriRa sân: Alexander Sorloth
0 - 3 Antoine Griezmann Kiến tạo: Giacomo Raspadori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.46 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

