FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Barcelona, 23h30 ngày 04/05
Girona
+0.25 0.83
-0.25 1.10
2.5 0.44
u 1.63
2.60
2.22
3.65
-0 0.83
+0 0.83
1.25 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Girona vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Barcelona
0 - 1 Andreas Christensen Kiến tạo: Lamine Yamal
Kiến tạo: Ivan Martin
Jules Kounde
Ronald Federico Araujo da Silva
Sergi Roberto Carnicer
Lamine Yamal Penalty awarded
1 - 2 Robert Lewandowski
Ra sân: Viktor Tsygankov
Kiến tạo: Artem Dovbyk
Ra sân: David Lopez Silva
Kiến tạo: Cristian Portugues Manzanera
Pedro Golzalez LopezRa sân: Andreas Christensen
Raphael Dias Belloli,RaphinhaRa sân: Fermin Lopez
Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Oriol Romeu VidalRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Ferran TorresRa sân: Robert Lewandowski
Joao Felix SequeiraRa sân: Lamine Yamal
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.86 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.58 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 5.88 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

