FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Barcelona, 03h00 ngày 17/02
Girona 1
+1.5 0.90
-1.5 0.98
2.5 1.10
u 0.68
6.40
1.30
5.45
+0.75 0.90
-0.75 1.00
1.5 0.80
u 0.91
5.45
1.74
2.72
La Liga » 1
KQBD Girona vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Barcelona
Eric Garcia
Lamine Yamal
0 - 1 Pau Cubarsi Kiến tạo: Jules Kounde
Kiến tạo: Vladyslav Vanat
Alejandro BaldeRa sân: Gerard Martin
Roony BardghjiRa sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Thomas Lemar
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Eric Garcia
Ra sân: Vladyslav Vanat
Marc BernalRa sân: Dani Olmo
Jules Kounde
Kiến tạo: Joel Roca Casals
Ra sân: Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.45 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 82 | 6.87 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 88 | 6.98 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

