FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Betis, 21h15 ngày 31/03
Girona
-0.75 0.94
+0.75 0.94
2.5 0.60
u 1.20
1.70
4.60
3.90
-0.25 0.94
+0.25 0.98
1.25 1.10
u 0.78
La Liga » 1
KQBD Girona vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Betis
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Chadi Riad
1 - 1 Willian Jose
Sokratis PapastathopoulosRa sân: Chadi Riad
William CarvalhoRa sân: Nabil Fekir
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Ayoze Perez
Kiến tạo: Cristian Portugues Manzanera
2 - 2 Willian Jose Kiến tạo: Pablo Fornals
Juan MirandaRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Cristian Portugues Manzanera
Ra sân: David Lopez Silva
Rodri SanchezRa sân: Luis Ezequiel Avila
Luis Ezequiel Avila
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Ivan Martin
Pablo Fornals
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 73 | 4.41 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 7.11 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 97 | 6.08 | |
| 18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 7 | 1 | 91 | 6.57 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 23 | 8.11 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 2 | 110 | 6.82 | |
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 78 | 6.76 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 56 | 6.45 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 78 | 6.87 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 71 | 6.91 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 3 | 0 | 66 | 7.56 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 8.58 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.47 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

