FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Betis, 02h30 ngày 22/04
Girona
-0.25 1.13
+0.25 0.82
2.5 0.53
u 1.37
2.24
2.70
3.40
-0 1.13
+0 1.03
1 0.83
u 0.98
3
3.4
2.2
La Liga » 1
KQBD Girona vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Betis
Giovani Lo Celso
1 - 1 Marc Roca Kiến tạo: Abdessamad Ezzalzouli
Rodrigo RiquelmeRa sân: Giovani Lo Celso
Cedric BakambuRa sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Cedric Bakambu
1 - 2 Abdessamad Ezzalzouli Kiến tạo: Cedric Bakambu
Ra sân: Francisco Beltran
Ra sân: Claudio Echeverri
Francisco R. Alarcon Suarez,IscoRa sân: Pablo Fornals
Hector BellerinRa sân: Aitor Ruibal
Rodrigo Riquelme
2 - 3 Rodrigo Riquelme Kiến tạo: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Arnau Martinez
Ricardo RodriguezRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 0 | 100 | 5.32 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 54 | 5.91 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 48 | 5.99 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 6.27 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 1 | 39 | 7.35 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 68 | 6.55 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 6.06 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.57 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 57 | 7.08 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 49 | 7.36 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 5.92 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 5.68 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 51 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

