FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Celta Vigo, 02h00 ngày 28/10
Girona
-0.75 0.92
+0.75 0.94
0.5 1.35
u 0.40
1.62
4.95
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.40
0.5 1.35
u 0.40
La Liga » 1
KQBD Girona vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Celta Vigo
Ra sân: David Lopez Silva
Kevin Vazquez Comesana
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Ivan Martin
Óscar MinguezaRa sân: Jonathan Bamba
Unai Nunez Gestoso
Ra sân: Arnau Puigmal Martinez
Francisco BeltranRa sân: Carlos Dotor
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 64 | 6.45 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 8 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.28 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 31 | 7.04 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

