FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Elche, 19h00 ngày 16/04
Girona
-1.25 0.96
+1.25 0.90
2.5 1.45
u 0.30
1.42
6.15
4.20
-0.25 0.96
+0.25 0.35
0.5 1.45
u 0.30
La Liga » 1
KQBD Girona vs Elche hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Elche, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Elche, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Elche hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Elche
Ra sân: Borja Garcia Freire
Pere Milla Pena
Kiến tạo: Toni Villa
Pol Mikel Lirola KosokRa sân: Helibelton Palacios Zapata
Alex Collado GutierrezRa sân: Jose Raul Gutierrez
Lucas Boye
Ra sân: Toni Villa
Ra sân: Javier Hernández Cabrera
Kiến tạo: Ivan Martin
Gerard Gumbau
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Randy NtekaRa sân: Lucas Boye
Ra sân: Ivan Martin
Ezequiel PonceRa sân: Pere Milla Pena
Nicolas Ezequiel Fernandez MercauRa sân: Tete Morente
Ezequiel Ponce
Ezequiel Ponce Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Borja Garcia Freire | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 5 | 57 | 7.23 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 12 | Toni Villa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 4 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | ||
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 47 | 7.15 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 55 | 6.62 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 24 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 10 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 5.72 | |
| 8 | Jose Raul Gutierrez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 15 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 26 | John Nwankwo Donald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

