FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Las Palmas, 19h00 ngày 03/09
Girona
-0.75 0.92
+0.75 0.94
0.5 1.40
u 0.35
1.70
4.25
3.55
-0 0.92
+0 1.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Girona vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Las Palmas
Sergi Cardona Bermudez
Mika Marmol
Kirian Rodriiguez
Maximo PerroneRa sân: Kirian Rodriiguez
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Pejino
Ra sân: Yangel Herrera
Ra sân: Arnau Puigmal Martinez
Ra sân: Christian Ricardo Stuani
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Viktor Tsygankov
Marc CardonaRa sân: Munir El Haddadi
Omenuke MfuluRa sân: Enzo Loiodice
Javier Munoz JimenezRa sân: Jonathan Viera Ramos
Kiến tạo: Yan Bueno Couto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.83 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.82 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.35 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 4 | Alex Suarez | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | ||
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

