FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Las Palmas, 03h00 ngày 04/02
Girona
-1 1.05
+1 0.83
2.5 0.75
u 1.10
1.42
6.70
4.00
-0.5 1.05
+0.5 0.80
1 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Girona vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Las Palmas
Kiến tạo: Yangel Herrera
Scott McKenna
Ra sân: Donny van de Beek
Ra sân: Abel Ruiz
Stefan BajceticRa sân: Kirian Rodriguez Concepcion
Ra sân: Viktor Tsygankov
Kiến tạo: Christian Ricardo Stuani
2 - 1 Fabio Silva Kiến tạo: Mika Marmol
Oliver McBurnieRa sân: Enzo Loiodice
Jaime MataRa sân: Manuel Fuster
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 31 | 7.92 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 8 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.73 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 43 | 6.2 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 5.6 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 6 | Andy Pelmard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

