FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Leganes, 22h15 ngày 02/11
Girona
-1 0.97
+1 0.91
2.5 1.20
u 0.62
1.60
5.00
3.60
-0.25 0.97
+0.25 0.98
0.75 0.73
u 1.15
La Liga » 1
KQBD Girona vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Leganes
1 - 1 Renato Fabrizio Tapia Cortijo Kiến tạo: Darko Brasanac
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Yvan Neyou Noupa
2 - 2 Juan Cruz Diaz Esposito Kiến tạo: Darko Brasanac
Ra sân: Bojan Miovski
Ra sân: Silvi Clua
Valentin RosierRa sân: Adria Altimira
Munir El HaddadiRa sân: Seydouba Cisse
Oscar Rodriguez ArnaizRa sân: Yvan Neyou Noupa
4 - 3 Munir El Haddadi Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
Mattija Nastasic
Munir El Haddadi
Javier Hernandez CabreraRa sân: Sergio González
Roberto Lopes AlcaideRa sân: Darko Brasanac
Oscar Rodriguez Arnaiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 73 | 6.36 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 83 | 5.11 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 5 | 60 | 6.93 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 11 | 0 | 77 | 8.53 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 7.24 | |
| 28 | Silvi Clua | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 55 | 6.86 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 58 | 5.22 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 62 | 7.71 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.97 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 5.85 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 71 | 5.45 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 50 | 7.49 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 45 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

