FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Real Madrid, 00h30 ngày 26/04
Girona
+1 0.78
-1 1.08
5.5 1.30
u 0.45
4.45
1.60
3.85
+0.25 0.78
-0.25 1.40
3.5 1.45
u 0.30
La Liga » 1
KQBD Girona vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Real Madrid
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Kiến tạo: Arnau Puigmal Martinez
2 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Kiến tạo: Yan Bueno Couto
Eduardo CamavingaRa sân: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Aurelien TchouameniRa sân: Luka Modric
Eder Gabriel Militao
Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Daniel Carvajal Ramos
Mariano Diaz MejiaRa sân: Rodrygo Silva De Goes
4 - 2 Lucas Vazquez Iglesias Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Rodrigo Riquelme
Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez
Ra sân: Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 48 | 7.09 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 10 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | ||
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 50 | 7.56 | |
| 36 | Ricard Artero Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 108 | 105 | 97.22% | 7 | 0 | 126 | 6.85 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 52 | 6.18 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 60 | 5.7 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 2 | 0 | 75 | 5.68 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.77 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 5 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 24 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 5.37 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 89 | 8.39 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 2 | 0 | 76 | 5.76 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 0 | 96 | 6.25 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 40 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

