FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Real Madrid, 03h00 ngày 08/12
Girona
+0.75 0.92
-0.75 0.96
2.5 0.53
u 1.38
3.40
1.74
3.60
-0 0.92
+0 0.50
0.5 0.29
u 2.50
La Liga » 1
KQBD Girona vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Real Madrid
0 - 1 Jude Bellingham
Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Arda Guler Kiến tạo: Jude Bellingham
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Bojan Miovski
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Jude Bellingham
0 - 3 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Luka Modric
Antonio Rudiger
Ra sân: Donny van de Beek
Endrick Felipe Moreira de SousaRa sân: Kylian Mbappe Lottin
Raul AsencioRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Fran GarciaRa sân: Ferland Mendy
Daniel YanezRa sân: Arda Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 44 | 5.99 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 5.88 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 5.95 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 34 | 6.4 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 65 | 6.64 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 7.78 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

