FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Sevilla, 03h00 ngày 22/01
Girona
-0.75 0.83
+0.75 1.05
2.5 0.60
u 1.25
1.84
3.20
4.00
-0.25 0.83
+0.25 0.90
1.25 1.13
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Girona vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Sevilla
0 - 1 Isaac Romero Bernal Kiến tạo: Adria Giner Pedrosa
Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Kiến tạo: Cristian Portugues Manzanera
Kiến tạo: Yan Bueno Couto
Ra sân: Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Marcos do Nascimento TeixeiraRa sân: Loic Bade
Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Djibril Sow
Hannibal MejbriRa sân: Jesus Fernandez Saez Suso
Erik LamelaRa sân: Isaac Romero Bernal
Hannibal Mejbri
Ra sân: Yangel Herrera
Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Lucien AgoumeRa sân: Djibril Sow
Mariano Diaz MejiaRa sân: Lucas Ocampos
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 9.33 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 35 | Antal Yaakobishvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 33 | 5.73 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 5.71 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 5.09 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 5.47 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

