FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Sociedad, 03h00 ngày 04/02
Girona
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.91
u 0.80
2.04
3.20
3.25
-0.25 1.06
+0.25 0.73
0.5 0.36
u 2.00
La Liga » 1
KQBD Girona vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Sociedad
Jon AramburuRa sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Benat Turrientes
Brais Mendez
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Sheraldo Becker
Mikel Merino ZazonRa sân: Benat Turrientes
Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Cristian Portugues Manzanera
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Viktor Tsygankov
Sadiq UmarRa sân: Andre Silva
Jon Ander OlasagastiRa sân: Brais Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 3 | 43 | 6.63 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 37 | 6.71 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 26 | 6.71 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.62 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 7.12 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

