FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Valencia, 03h00 ngày 16/03
Girona
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.91
u 0.80
1.92
3.70
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.85
La Liga » 1
KQBD Girona vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Valencia
Ra sân: Ivan Martin
0 - 1 Diego Lopez Noguerol Kiến tạo: Dimitri Foulquier
Ra sân: Bojan Miovski
Ra sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Jose Luis Gaya Pena
Rafael Mir VicenteRa sân: Sadiq Umar
Luis RiojaRa sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Viktor Tsygankov
Jose Luis Garcia Vaya, PepeluRa sân: Enzo Barrenechea
Fran PerezRa sân: Diego Lopez Noguerol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 62 | 6.65 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.08 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 52 | 7.23 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

