FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Valladolid, 03h00 ngày 21/12
Girona
-1.25 0.90
+1.25 0.98
2.5 0.85
u 1.00
1.36
6.50
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.98
1 0.80
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Girona vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Valladolid
Ivan Sanchez Aguayo
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez
Selim AmallahRa sân: Ivan Sanchez Aguayo
Ra sân: Yaser Asprilla
Ra sân: Abel Ruiz
Raul Moro PrescoliRa sân: Stanko Juric
Kiến tạo: Arnau Puigmal Martinez
Ra sân: Donny van de Beek
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Ivan Martin
Adrian ArnuncioRa sân: Marcos de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 67 | 8.53 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 92 | 7.01 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 7.28 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 0 | 83 | 6.85 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 47 | 45 | 95.74% | 8 | 1 | 64 | 8.38 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 45 | 6.81 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

