FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Villarreal, 19h00 ngày 20/05
Girona
-0 0.96
+0 0.90
2.5 1.20
u 0.55
2.50
2.40
3.50
-0 0.96
+0 0.95
2.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Girona vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Villarreal
0 - 1 Yeremi Pino Kiến tạo: Nicolas Jackson
Yeremi Pino
Kiến tạo: Arnau Puigmal Martinez
Ra sân: David Lopez Silva
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Giovani Lo CelsoRa sân: Ramon Terrats Espacio
Gerard Moreno BalagueroRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Alberto MorenoRa sân: Alfonso Pedraza Sag
Francisco Femenia Far, KikoRa sân: Juan Marcos Foyth
Ra sân: Yan Bueno Couto
Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez
Manuel Trigueros MunozRa sân: Yeremi Pino
1 - 2 Gerard Moreno Balaguero Kiến tạo: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 5.49 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.99 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 6.29 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.17 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Defender | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 41 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

