FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Girona vs Villarreal, 02h00 ngày 07/04
Girona
+0.25 0.86
-0.25 1.01
2.75 0.92
u 0.92
2.88
2.20
3.50
-0 0.86
+0 0.73
1.25 1.03
u 0.78
3.41
2.73
2.15
La Liga » 1
KQBD Girona vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Girona vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Girona vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Girona vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Villarreal
Ra sân: Vladyslav Vanat
Santiago Mourino
Alfon GonzalezRa sân: Alberto Moleiro
Tajon BuchananRa sân: Nicolas Pepe
Alexander FreemanRa sân: Santiago Mourino
Ra sân: Daley Blind
Ra sân: Ivan Martin
Alfonso Pedraza Sag
Sergi Cardona BermudezRa sân: Alfonso Pedraza Sag
Ra sân: Arnau Martinez
Ra sân: Azzedine Ounahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 79 | 7.39 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 68 | 7.61 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 68 | 7.22 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 63 | 6.98 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 53 | 6.71 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 1 | 78 | 7.14 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 0 | 84 | 7.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 77 | 7.05 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 49 | 6.09 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 73 | 7.15 | |
| 11 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.13 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 5 | 81 | 6.87 | |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 62 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

