FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Aberdeen, 03h00 ngày 07/02
Glasgow Rangers 1
-1.75 0.85
+1.75 0.95
3 0.80
u 0.90
1.23
8.70
5.25
-0.75 0.85
+0.75 0.84
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen
1 - 1 Bojan Miovski Kiến tạo: Connor Barron
Ra sân: Rabbi Matondo
Ra sân: Cyriel Dessers
Dante PolvaraRa sân: Jonny Hayes
Ra sân: Tom Lawrence
Killian PhillipsRa sân: Leighton Clarkson
Luis Henrique Barros Lopes,DukRa sân: Jamie McGrath
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Ra sân: Todd Cantwell
Shayden MorrisRa sân: Connor Barron
Dante Polvara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 52 | 6.51 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 59 | 6.45 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 61 | 6.91 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 0 | 60 | 6.11 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 41 | 6.26 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.87 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 17 | Jonny Hayes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

