FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Aris Limassol, 03h00 ngày 01/12
Glasgow Rangers
-1.5 0.89
+1.5 0.91
3 0.85
u 0.85
1.21
9.00
5.50
-0.5 0.89
+0.5 1.01
1.25 0.86
u 0.84
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Aris Limassol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aris Limassol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Aris Limassol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Aris Limassol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Aris Limassol
0 - 1 Shavy Babicka Kiến tạo: Aleksandr Kokorin
Ra sân: Todd Cantwell
Karol Struski
Steeve Yago
Kiến tạo: Danilo Pereira da Silva
Aleksandr Kokorin
Ra sân: Sam Lammers
Mariusz StepinskiRa sân: Shavy Babicka
Julius Szoke
Jaden MontnorRa sân: Mihlali Mayambela
Ra sân: Abdallah Sima
Leo Bengtsson
FRANZ BRORSSONRa sân: Leo Bengtsson
Morgan BrownRa sân: Karol Struski
Morgan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Aris Limassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 53 | 6.49 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 7 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 14 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 15 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 32 | 6.55 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.41 | |
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 27 | 7.12 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.92 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

