FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Celtic FC, 18h00 ngày 31/08
Glasgow Rangers
+0.75 0.83
-0.75 1.03
2.5 0.55
u 1.40
3.80
1.70
3.90
+0.25 0.83
-0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.85
4.33
2.3
2.5
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC
James ForrestRa sân: Michel-Ange Balikwisha
Shin YamadaRa sân: Arne Engels
Ra sân: Mikey Moore
Ra sân: Bojan Miovski
Marcelo SaracchiRa sân: Kieran Tierney
Ra sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Connor Barron
Luke McCowanRa sân: Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 9 | 0 | 73 | 6.47 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 2 | 54 | 6.69 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 61 | 7.12 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 2 | 69 | 6.96 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 86 | 7.72 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 1 | 82 | 6.99 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 5 | 82 | 7.56 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 45 | 6.31 | |
| 18 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

