FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Celtic FC, 18h00 ngày 04/05

Vòng 2
18:00 ngày 04/05/2025
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Celtic FC
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.92
-1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2.05
Xỉu
1.75
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 12
2-0
18 14.5
2-1
9.8 38
3-1
20 100
3-2
21 55
4-2
60 44
4-3
95 80
0-0
20
1-1
7.2
2-2
10.5
3-3
32
4-4
195
AOS
16

VĐQG Scotland » 1

KQBD Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Celtic FC Celtic FC
Nicolas Raskin Goal cancelled match var
26'
Cyriel Dessers 1 - 0
Kiến tạo: Diomande Mohammed
match goal
44'
57'
match goal 1 - 1 Adam Idah
Kiến tạo: Daizen Maeda
59'
match var Adam Idah Goal awarded
63'
match change Paulo Bernardo
Ra sân: Arne Engels
63'
match change Hyun-jun Yang
Ra sân: James Forrest
Ianis Hagi
Ra sân: Nedim Bajrami
match change
66'
Hamza Igamane
Ra sân: Vaclav Cerny
match change
66'
79'
match change Jeffrey Schlupp
Ra sân: Greg Taylor
83'
match change Johny Kenny
Ra sân: Adam Idah
Bailey Rice
Ra sân: Ianis Hagi
match change
83'
Bailey Rice match yellow.png
88'
Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Diomande Mohammed
match change
90'
90'
match yellow.png Johny Kenny

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Celtic FC

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Celtic FC Celtic FC
5
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
3
18
 
Sút Phạt
 
9
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
319
 
Số đường chuyền
 
486
78%
 
Chuyền chính xác
 
86%
9
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
2
34
 
Đánh đầu
 
24
17
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cứu thua
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
3
14
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
15
18
 
Thử thách
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
25
 
Long pass
 
23
96
 
Pha tấn công
 
94
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Hamza Igamane
30
Ianis Hagi
49
Bailey Rice
99
Danilo Pereira da Silva
24
Neraysho Kasanwirjo
1
Jack Butland
45
Ross McCausland
7
Oscar Cortes
19
Clinton Nsiala Makengo
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-3-3
4-3-3 Celtic FC Celtic FC
31
Kelly
22
Jefte
27
Balogun
5
Souttar
2
Tavernie...
43
Raskin
8
Barron
10
Mohammed
9
Dessers
14
Bajrami
18
Cerny
12
Sinisalo
56
Ralston
20
Carter-V...
5
Scales
3
Taylor
27
Engels
42
McGregor
41
Hatate
49
Forrest
9
Idah
38
Maeda

Substitutes

15
Jeffrey Schlupp
24
Johny Kenny
28
Paulo Bernardo
13
Hyun-jun Yang
17
Maik Nawrocki
6
Auston Trusty
29
Scott Bain
14
Luke McCowan
62
Sean Mcardle
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Hamza Igamane 29
Ianis Hagi 30
Bailey Rice 49
Danilo Pereira da Silva 99
Neraysho Kasanwirjo 24
Jack Butland 1
Ross McCausland 45
Oscar Cortes 7
Clinton Nsiala Makengo 19
Glasgow Rangers Celtic FC
15 Jeffrey Schlupp
24 Johny Kenny
28 Paulo Bernardo
13 Hyun-jun Yang
17 Maik Nawrocki
6 Auston Trusty
29 Scott Bain
14 Luke McCowan
62 Sean Mcardle

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5
13.33 Phạm lỗi 14.67
7 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 3.33
52.67% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 1
6.6 Sút trúng cầu môn 5.2
12.4 Phạm lỗi 13.3
7.5 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 2.6
56.5% Kiểm soát bóng 56%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (0trận)
Chủ Khách
Celtic FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Leon Aderemi Balogun Trung vệ 1 0 0 36 30 83.33% 0 4 51 7.32
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 1 0 4 39 29 74.36% 8 3 70 7.49
9 Cyriel Dessers Tiền đạo cắm 1 1 0 13 7 53.85% 0 1 22 6.91
5 John Souttar Trung vệ 1 0 0 34 26 76.47% 0 2 49 6.73
18 Vaclav Cerny Cánh phải 2 1 1 17 12 70.59% 2 0 30 6.57
30 Ianis Hagi Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.02
31 Liam Kelly Thủ môn 0 0 0 22 11 50% 0 0 28 6.46
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 4 2 3 24 21 87.5% 1 3 44 7.44
14 Nedim Bajrami Tiền vệ công 0 0 0 18 13 72.22% 2 1 23 6.38
99 Danilo Pereira da Silva Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
8 Connor Barron Tiền vệ trụ 0 0 0 32 29 90.63% 1 0 48 6.9
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 0 0 1 33 32 96.97% 1 0 54 7.52
29 Hamza Igamane Tiền đạo cắm 2 0 0 5 4 80% 1 0 9 6.2
22 Jefte Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 25 89.29% 3 1 49 6.87
49 Bailey Rice Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.9

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Greg Taylor Hậu vệ cánh trái 0 0 0 55 41 74.55% 3 0 71 6.12
49 James Forrest Cánh phải 0 0 1 22 20 90.91% 3 1 36 6.34
42 Callum McGregor Tiền vệ trụ 0 0 0 39 37 94.87% 0 0 50 6.5
15 Jeffrey Schlupp Tiền vệ trái 0 0 0 4 4 100% 0 1 5 6.09
20 Cameron Carter-Vickers Trung vệ 1 1 0 59 56 94.92% 0 2 73 6.85
38 Daizen Maeda Cánh trái 0 0 3 19 14 73.68% 0 0 35 6.6
56 Anthony Ralston Hậu vệ cánh phải 0 0 0 50 48 96% 4 2 78 6.49
5 Liam Scales Trung vệ 0 0 0 62 58 93.55% 0 4 82 7.41
41 Reo Hatate Tiền vệ trụ 1 0 1 57 49 85.96% 2 0 64 6.25
9 Adam Idah Tiền đạo cắm 5 2 0 13 9 69.23% 2 0 29 7.08
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 50 6.48
28 Paulo Bernardo Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 1 1 27 6.4
27 Arne Engels Tiền vệ trụ 0 0 1 28 21 75% 6 1 41 6.57
13 Hyun-jun Yang Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 17 6.24
24 Johny Kenny Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 5.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ