FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Fenerbahce, 03h00 ngày 14/03
Glasgow Rangers
90phút [0-2], 120phút [0-2]Pen [3-2]
-0 1.05
+0 0.75
2.75 0.80
u 0.90
2.55
2.30
3.47
-0 1.05
+0 0.80
1.25 1.04
u 0.66
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Fenerbahce
Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 1 Sebastian Szymanski
Ra sân: Dujon Sterling
Ra sân: Cyriel Dessers
Ra sân: Diomande Mohammed
0 - 2 Sebastian Szymanski Kiến tạo: Mert Muldur
Dusan TadicRa sân: Bright Osayi Samuel
Edin DzekoRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Jefte
Alexander DjikuRa sân: Mert Muldur
Ra sân: Connor Barron
Irfan Can KahveciRa sân: Youssef En-Nesyri
Mert YandasRa sân: Sebastian Szymanski
Alexander Djiku
Irfan Can Kahveci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 6.16 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.06 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.33 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 46 | 7.18 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.94 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 2 | 49 | 7.05 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 60 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

