FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Kilmarnock, 02h45 ngày 05/12
Glasgow Rangers
-1.75 0.80
+1.75 1.00
3 0.80
u 0.90
1.22
9.00
5.60
-0.5 0.80
+0.5 1.08
1.25 0.87
u 0.83
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Kilmarnock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock
Kiến tạo: Ianis Hagi
Jack BurroughsRa sân: Joe Wright
Oliver Bainbridge
Fraser MurrayRa sân: Oliver Bainbridge
Kiến tạo: Ianis Hagi
Rory McKenzieRa sân: Kyle Vassell
Kiến tạo: Nicolas Raskin
Liam PolworthRa sân: David Watson
Bobby WalesRa sân: Danny Armstrong
Ra sân: Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Hamza Igamane
Ra sân: Vaclav Cerny
Kiến tạo: Jefte
Ra sân: Nicolas Raskin
Ra sân: Jefte
Kiến tạo: James Tavernier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 5 | 54 | 7.41 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 11 | 3 | 81 | 8.21 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 50 | 8.79 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 39 | 8.05 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 4 | 72 | 8.2 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 8.42 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 44 | 8.22 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 54 | 7.16 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 19 | 6.74 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 1 | 36 | 6 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 27 | 6.47 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 30 | 5.86 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 27 | 5.83 | |
| 2 | Jack Burroughs | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 5.36 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 51 | Oliver Bainbridge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 16 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

