FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Kilmarnock, 22h00 ngày 02/01
Glasgow Rangers
-1.75 0.83
+1.75 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.19
10.00
5.80
-0.25 0.83
+0.25 0.30
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Kilmarnock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock
David WatsonRa sân: Liam Donnelly
Rory McKenzie
Kiến tạo: Cyriel Dessers
David Watson
Kiến tạo: Connor Goldson
Rory McKenzie Penalty awarded
2 - 1 Danny Armstrong
Kiến tạo: Ridvan Yilmaz
Gary Mackay-StevenRa sân: Danny Armstrong
Marley WatkinsRa sân: Kyle Vassell
Joe Wright
Ra sân: Cyriel Dessers
Ra sân: Kieran Dowell
Ra sân: Abdallah Sima
Ra sân: Ross McCausland
Fraser MurrayRa sân: Matthew Kennedy
Robbie DeasRa sân: Corrie Ndaba
Ra sân: Todd Cantwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 7.55 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 6.98 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.6 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 57 | 7.02 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.39 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 7 | Rory McKenzie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 26 | 6.59 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 6.18 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 1 | 29 | 5.96 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

