FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Livingston, 22h00 ngày 03/02
Glasgow Rangers
-2.5 1.04
+2.5 0.76
3 0.70
u 1.00
1.06
18.00
8.60
-1 1.04
+1 0.92
1.5 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Livingston hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Livingston, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Livingston, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Livingston hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Livingston
Ra sân: Leon Aderemi Balogun
Kiến tạo: Borna Barisic
Sean KellyRa sân: Jon Nouble
Bruce AndersonRa sân: James Penrice
Kiến tạo: Ross McCausland
Daniel MackayRa sân: Andrew Shinnie
Ra sân: Rabbi Matondo
Ra sân: Ryan Jack
Ra sân: Borna Barisic
Steven BradleyRa sân: Mohammed Sangare
Stephen KellyRa sân: David Carson
Michael NottinghamRa sân: Shaun Donnellan
Ra sân: Fabio Silva
Ra sân: Ross McCausland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Livingston
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Livingston
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 8 | Ryan Jack | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 0 | 4 | 93 | 78 | 83.87% | 10 | 8 | 124 | 8.81 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 1 | 0 | 1 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 4 | 96 | 7.61 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 10 | 2 | 62 | 7.29 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 2 | 0 | 1 | 101 | 90 | 89.11% | 1 | 3 | 110 | 7.01 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 23 | Scott Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 2 | 68 | 6.76 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 48 | 7.79 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 3 | 0 | 78 | 7.39 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 7 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 7.91 | |
| 16 | Oscar Cortes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 6 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 61 | 7.32 |
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Andrew Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.65 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 24 | Sean Kelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 19 | Jon Nouble | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.93 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 29 | 6.14 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 8 | 21.05% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | Bruce Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 12 | Jamie Brandon | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 11 | Daniel Mackay | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 21 | Michael Nottingham | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.27 | |
| 20 | Mohammed Sangare | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 4 | David Carson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 10 | Stephen Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 16 | Steven Bradley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 2 | Shaun Donnellan | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

