Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Motherwell, 21h00 ngày 05/09

Vòng 6
21:00 ngày 05/09/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Motherwell
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.9
+3
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.85
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 23
2-0
7.6 55
2-1
7.4 10
3-1
9.4 17.5
3-2
20 16
4-2
32 225
4-3
115 225
0-0
20
1-1
9.4
2-2
17
3-3
70
4-4
225
AOS
8.2

VĐQG Scotland » 8

KQBD Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Motherwell, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Motherwell, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Motherwell Motherwell
Ryan Don Naderi
Ra sân: Lawrence Shankland
match change
8'
Ryan Don Naderi 1 - 0 match goal
12'
Min-su Kim match hong pen
30'
46'
match change Jardell Kanga
Ra sân: Ibrahim Said
63'
match change Seb Palmer-Houlden
Ra sân: Regan Charles-Cook
Kevin Kelsy
Ra sân: Min-su Kim
match change
69'
Daisuke Yokota
Ra sân: Djeidi Gassama
match change
69'
73'
match change Dylan Levitt
Ra sân: Alex Lowry
73'
match change Dylan Williams
Ra sân: Emmanuel Longelo
83'
match change Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Tawanda Maswanhise
Ben Godfrey
Ra sân: Emmanuel Fernandez
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Motherwell

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Motherwell Motherwell
7
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
27
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
3
8
 
Cản sút
 
2
11
 
Sút Phạt
 
7
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
387
 
Số đường chuyền
 
574
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
7
 
Phạm lỗi
 
12
37
 
Đánh đầu
 
25
20
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
16
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản phá thành công
 
3
12
 
Thử thách
 
8
10
 
Successful center
 
3
34
 
Long pass
 
13
86
 
Pha tấn công
 
111
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
5
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
22
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
3.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.46
3.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.51
2.75
 
Cú sút trúng đích
 
0.69
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
22
 
Số quả tạt chính xác
 
15
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Ryan Don Naderi
19
Kevin Kelsy
17
Daisuke Yokota
4
Ben Godfrey
31
Liam Kelly
42
Tochi Phil Chukwuani
22
Vanja Dragojevic
2
Ross McCrorie
14
Cameron Devlin
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-3-1
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
1
Pandur
29
Penrice
24
Makhanya
37
Fernande...
21
Sterling
6
Neill
43
Raskin
23
Gassama
10
Kim
52
Curtis
7
Shanklan...
1
Paulsen
7
Sparrow
3
Reich
5
Moormann
45
Longelo
71
Hodge
8
Fadinger
18
Maswanhi...
11
Lowry
19
Said
17
Charles-...

Substitutes

13
Jardell Kanga
47
Seb Palmer-Houlden
20
Dylan Williams
63
Dylan Levitt
15
Eythor Bjorgolfsson
21
Matthew Connelly
2
Stephen Odonnell
4
Jamie Knight-Lebel
77
Willy Vogt
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Ryan Don Naderi 20
Kevin Kelsy 19
Daisuke Yokota 17
Ben Godfrey 4
Liam Kelly 31
Tochi Phil Chukwuani 42
Vanja Dragojevic 22
Ross McCrorie 2
Cameron Devlin 14
Glasgow Rangers Motherwell
13 Jardell Kanga
47 Seb Palmer-Houlden
20 Dylan Williams
63 Dylan Levitt
15 Eythor Bjorgolfsson
21 Matthew Connelly
2 Stephen Odonnell
4 Jamie Knight-Lebel
77 Willy Vogt

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 2.33
7 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1
7.67 Sút trúng cầu môn 4
51.67% Kiểm soát bóng 63.67%
14.67 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
0.4 Bàn thua 1.7
6 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1.5
5.8 Sút trúng cầu môn 4.3
52% Kiểm soát bóng 58.8%
14.5 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (13trận)
Chủ Khách
Motherwell (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
2
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
1
1
1
2