FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Panathinaikos, 01h45 ngày 23/07
Glasgow Rangers
-0.5 0.82
+0.5 1.00
2.5 0.65
u 0.95
1.65
3.65
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.95
1.25 0.88
u 0.72
2.21
3.91
2.07
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Panathinaikos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Panathinaikos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Panathinaikos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Panathinaikos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Panathinaikos
Georgios Vagiannidis

Georgios Vagiannidis
Giannis KotsirasRa sân: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Kieran Dowell
Daniel ManciniRa sân: Filip Djuricic
Ra sân: Danilo Pereira da Silva
Karol SwiderskiRa sân: Fotis Ioannidis
Ra sân: Findlay Curtis
Emmanouil SiopisRa sân: Pedro Chirivella
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Facundo Pellistri Rebollo
Ra sân: Joe Rothwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Panathinaikos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 84 | 78 | 92.86% | 5 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 8.7 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 139 | 133 | 95.68% | 2 | 3 | 153 | 8.2 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 7 | 76 | 63 | 82.89% | 3 | 3 | 98 | 7.4 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 2 | 2 | 111 | 7.8 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 102 | 97.14% | 0 | 2 | 117 | 7.8 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 8 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 57 | 7.8 |
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Daniel Mancini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 32 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

