FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Ross County, 02h45 ngày 15/02
Glasgow Rangers
-2.5 0.78
+2.5 1.02
3.5 0.70
u 1.00
1.06
19.00
8.60
-1 0.78
+1 0.97
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Ross County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Ross County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Ross County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Ross County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Ross County
Kiến tạo: James Tavernier
Michee Efete
1 - 1 Simon Murray Kiến tạo: Eamonn Brophy
Kiến tạo: James Tavernier
Ra sân: Rabbi Matondo
Jordan WhiteRa sân: Eamonn Brophy
Josh Reid
George HarmonRa sân: Josh Reid
Max SheafRa sân: Eli King
Ra sân: Ross McCausland
Ra sân: Cyriel Dessers
Ra sân: Tom Lawrence
Josh SimsRa sân: Simon Murray
Jay HendersonRa sân: Yan Dhanda
Kiến tạo: James Tavernier
Ryan Leak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 5 | 2 | 4 | 70 | 57 | 81.43% | 11 | 1 | 92 | 8.17 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 61 | 6.99 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 4 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 9 | 6 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 8.78 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 51 | 6.44 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 60 | 7.56 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 11 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 16 | Oscar Cortes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 40 | 6.6 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 4 | James Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 14 | 6.55 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 7.18 | |
| 42 | Ryan Leak | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 7.35 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.46 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 43 | Josh Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 31 | 6.21 | |
| 40 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 | 10.34% | 0 | 2 | 46 | 8.13 | |
| 28 | Loick Ayina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Victor Loturi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

