FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Saint Mirren, 22h00 ngày 27/10
Glasgow Rangers
-1.5 0.85
+1.5 0.95
3.25 1.10
u 0.60
1.25
8.00
5.40
-0.75 0.85
+0.75 0.80
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Saint Mirren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren
1 - 1 Alexandros Gogic Kiến tạo: Mark OHara
Ra sân: Hamza Igamane
Killian Phillips
Mark OHara
Ra sân: Robin Propper
Conor McMenaminRa sân: James Scott
Roland IdowuRa sân: Greg Kiltie
Caolan Stephen Boyd-MunceRa sân: Mark OHara
Mikael MandronRa sân: Elvis Bwomono
Ra sân: Connor Barron
Ra sân: Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 8 | 95 | 7.8 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 4 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.85 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 4 | 87 | 7.37 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Connor Barron | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.36 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.26 | |
| 24 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 6 | 1 | 97 | 6.48 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 22 | Jefte | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 87 | 6.88 | |
| 45 | Ross McCausland | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Mark OHara | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.08 | |
| 18 | Charles Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 43 | 7.93 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 5 | 4 | 51 | 7.02 | |
| 11 | Greg Kiltie | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 14 | James Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 10 | Conor McMenamin | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 88 | Killian Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 4 | 52 | 6.45 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 12 | Roland Idowu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

