FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Saint Mirren, 02h45 ngày 31/12
Glasgow Rangers
-1 0.95
+1 0.83
2.5 0.72
u 1.00
1.46
5.30
4.00
-0.25 0.95
+0.25 1.04
1 0.72
u 0.98
2.1
4.85
2.2
VĐQG Scotland » 1
KQBD Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Saint Mirren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren
Daniel NlunduluRa sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Kiến tạo: Jayden Meghoma
Kiến tạo: Youssef Chermiti
Roland Idowu
Conor McMenaminRa sân: Roland Idowu
Marcus Fraser
Ra sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: Mikey Moore
Conor McMenamin Penalty awarded
Marcus Fraser
Ra sân: Youssef Chermiti
Ra sân: John Souttar
2 - 1 Mikael Mandron
Liam DonnellyRa sân: Killian Phillips
Evan MooneyRa sân: Daniel Nlundulu
Ra sân: Diomande Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 6.89 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 8 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 58 | 8.25 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 37 | 7.78 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.71 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6.08 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 5.95 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 42 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

