FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Sparta Praha, 03h00 ngày 10/11
Glasgow Rangers
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.91
u 0.79
1.80
3.93
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.82
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Sparta Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Sparta Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Sparta Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Sparta Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Sparta Praha
Kiến tạo: Danilo Pereira da Silva
James Gomez
Martin Vitik
Tomas WiesnerRa sân: James Gomez
Qazim LaciRa sân: Victor Olatunji
Lukas HaraslinRa sân: Lukas Sadilek
Vaclav SejkRa sân: Jan Kuchta
Ra sân: Todd Cantwell
2 - 1 Lukas Haraslin Kiến tạo: Angelo Preciado
Qazim Laci
Ra sân: Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Abdallah Sima
Patrik VydraRa sân: Qazim Laci
Angelo Preciado
Ra sân: Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Sparta Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Sparta Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Jack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 29 | 7.06 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.74 | |
| 14 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.87 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.82 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 26 | 7.16 |
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 43 | 5.59 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 5.91 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 31 | 6.23 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 18 | 5.92 | |
| 5 | James Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 4.98 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 35 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

