FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Sporting Braga, 03h00 ngày 28/11
Glasgow Rangers 1
+0.25 0.82
-0.25 1.00
2.5 0.86
u 0.84
3.55
1.90
3.31
+0.25 0.82
-0.25 1.00
1 0.86
u 0.84
3.8
2.5
2.05
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Sporting Braga
Francisco Jose Navarro Aliaga
Amine El OuazzaniRa sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Rodrigo Zalazar Card changed
Rodrigo Zalazar
Florian GrillitschRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
1 - 1 Gabri Martinez
Ra sân: Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Connor Barron
Gabri Martinez
Vitor Carvalho VieiraRa sân: Gabri Martinez
Ra sân: Youssef Chermiti
Ra sân: Maximillian Aarons
Victor Gomez Perea
Gabriel MoscardoRa sân: Jean Gorby

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.8 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.2 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

