FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur, 03h00 ngày 13/12
Glasgow Rangers
+0.25 0.88
-0.25 1.01
2.5 0.44
u 1.63
3.00
1.92
3.75
+0.25 0.88
-0.25 1.10
1.25 0.88
u 0.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur
Ra sân: John Souttar
Dejan KulusevskiRa sân: Timo Werner
Kiến tạo: James Tavernier
Pape Matar SarrRa sân: Rodrigo Bentancur
Dominic SolankeRa sân: Brennan Johnson
Lucas BergvallRa sân: Yves Bissouma
Ra sân: Nedim Bajrami
Radu Dragusin
Ra sân: Vaclav Cerny
Lucas Bergvall
1 - 1 Dejan Kulusevski Kiến tạo: Dominic Solanke
Ra sân: Hamza Igamane
Ra sân: Ridvan Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 38 | 7.58 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.76 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.46 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Timo Werner | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 2 | 46 | 6.21 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

