FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Glenavon Lurgan vs Larne FC, 02h45 ngày 21/03

Vòng 33
02:45 ngày 21/03/2026
Glenavon Lurgan
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 0)
Larne FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.877
-2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 5.7
2-0
31 6
2-1
17.5 96
3-1
61 151
3-2
61 151
4-2
151 56
4-3
151 141
0-0
11
1-1
7.2
2-2
18.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 1

KQBD Glenavon Lurgan vs Larne FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glenavon Lurgan vs Larne FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Glenavon Lurgan vs Larne FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glenavon Lurgan vs Larne FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Glenavon Lurgan vs Larne FC

Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
Phút
Larne FC Larne FC
Niall Quinn
Ra sân: Harry Murphy
match change
29'
63'
match goal 0 - 1 Paul ONeill
69'
match goal 0 - 2 Leroy Millar
71'
match change Ronan Doherty
Ra sân: Paul ONeill
71'
match change Matthew Lusty
Ra sân: James Simpson
Kris Lowe
Ra sân: Sean Carlin
match change
75'
Gavin Gilmore
Ra sân: Peter Campbell
match change
75'
83'
match yellow.png Sean Graham
90'
match goal 0 - 3 Andy Ryan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glenavon Lurgan VS Larne FC

Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
Larne FC Larne FC
4
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
104
 
Pha tấn công
 
82
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Luke Cartwright
23
Gavin Gilmore
30
Jason Charlie Lindsay
17
Kris Lowe
11
Stephen Mallon
14
Oran O'Kane
31
Niall Quinn
Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
Larne FC Larne FC
27
Carlin
1
Carney
3
Burns
10
Campbell
28
Falls
29
McGovern
6
McKeown
36
McGerrig...
4
Murphy
18
Ferris
2
McMullan
11
Graham
1
Ferguson
4
Donnelly
6
Gallaghe...
3
Ridley
26
Bent
9
ONeill
29
Ryan
21
Millar
47
Simpson
23
Cosgrove

Substitutes

15
Ronan Doherty
36
Dylan Graham
30
Matthew Lusty
22
Jordan McEneff
7
Conor McKendry
8
Mark Randall
46
Logan Wallace
Đội hình dự bị
Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
Luke Cartwright 5
Gavin Gilmore 23
Jason Charlie Lindsay 30
Kris Lowe 17
Stephen Mallon 11
Oran O'Kane 14
Niall Quinn 31
Glenavon Lurgan Larne FC
15 Ronan Doherty
36 Dylan Graham
30 Matthew Lusty
22 Jordan McEneff
7 Conor McKendry
8 Mark Randall
46 Logan Wallace

Dữ liệu đội bóng:Glenavon Lurgan vs Larne FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 4
4.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.2 Bàn thua 0.6
2.9 Sút trúng cầu môn 5.7
4.5 Phạt góc 4.7
1.5 Thẻ vàng 1.3
53% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glenavon Lurgan (0trận)
Chủ Khách
Larne FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0