FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Glentoran FC vs Larne FC, 01h45 ngày 18/04

Vòng 4
01:45 ngày 18/04/2026
Glentoran FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Larne FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
2
+2
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.2
2-0
8.7 15
2-1
8.2 18
3-1
17 46
3-2
31 46
4-2
76 111
4-3
151 151
0-0
8.7
1-1
5.8
2-2
15
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 1

KQBD Glentoran FC vs Larne FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Glentoran FC vs Larne FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Glentoran FC vs Larne FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Glentoran FC vs Larne FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Glentoran FC vs Larne FC

Glentoran FC Glentoran FC
Phút
Larne FC Larne FC
Joseph Thomson
Ra sân: Aaron McEneff
match change
39'
Jordan Stewart match yellow.png
49'
Joseph Thomson match yellow.png
57'
66'
match change Ronan Doherty
Ra sân: Leroy Millar
Ross Clarke
Ra sân: Jack Maloney
match change
72'
Jordan Jenkins
Ra sân: Joshua Daniels
match change
72'
77'
match change Paul ONeill
Ra sân: Matthew Lusty
83'
match yellow.png Rohan Ferguson
88'
match change James Simpson
Ra sân: Andy Ryan
90'
match yellow.png Logan Wallace

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glentoran FC VS Larne FC

Glentoran FC Glentoran FC
Larne FC Larne FC
10
 
Tổng cú sút
 
4
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
10
 
Sút ra ngoài
 
3
88
 
Pha tấn công
 
92
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Liam Burt
36
Ross Clarke
7
Dylan Connolly
23
Billy Crellin
30
Jordan Jenkins
20
Daniel Larmour
6
Joseph Thomson
Glentoran FC Glentoran FC
Larne FC Larne FC
3
Kane
67
McEneff
8
Palmer
37
Maloney
1
Mills
9
Hoban
22
Amos
10
Stewart
18
Kamson-K...
57
Daniels
2
Cooney
23
Cosgrove
29
Ryan
21
Millar
46
Wallace
30
Lusty
22
McEneff
4
Donnelly
1
Ferguson
11
Graham
3
Ridley
6
Gallaghe...

Substitutes

15
Ronan Doherty
36
Dylan Graham
7
Conor McKendry
10
Tiarnan O'Connor
9
Paul ONeill
47
James Simpson
25
Dylan Sloan
Đội hình dự bị
Glentoran FC Glentoran FC
Liam Burt 17
Ross Clarke 36
Dylan Connolly 7
Billy Crellin 23
Jordan Jenkins 30
Daniel Larmour 20
Joseph Thomson 6
Glentoran FC Larne FC
15 Ronan Doherty
36 Dylan Graham
7 Conor McKendry
10 Tiarnan O'Connor
9 Paul ONeill
47 James Simpson
25 Dylan Sloan

Dữ liệu đội bóng:Glentoran FC vs Larne FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 0.33
5.67 Phạt góc 5.33
4 Sút trúng cầu môn 4
57% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 0.6
6.3 Phạt góc 4.7
3 Sút trúng cầu môn 5.7
57.6% Kiểm soát bóng 48.5%
0.6 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glentoran FC (0trận)
Chủ Khách
Larne FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0