FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, 17h15 ngày 17/08
Go Ahead Eagles
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.44
u 1.50
3.10
1.90
3.80
+0.25 0.95
-0.25 0.98
1.25 0.80
u 1.00
3.75
2.38
2.5
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax
0 - 1 Davy Klaassen
Kiến tạo: Victor Edvardsen
Wout Weghorst
Kiến tạo: Victor Edvardsen
2 - 2 Youri Baas
Oliver EdvardsenRa sân: Raul Moro Prescoli
Oscar GloukhRa sân: Jorthy Mokio
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Ra sân: Melle Meulensteen
Kian Fitz-JimRa sân: Davy Klaassen
Lucas Oliveira RosaRa sân: Anton Gaaei
Kenneth Taylor
Youri RegeerRa sân: Ko Itakura
Ra sân: Richonell Margaret
Ra sân: Dean Ruben James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 96 | 6.4 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 62 | 8.3 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 4 | 6.9 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 11 | 0 | 51 | 6 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.4 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 63 | 57 | 90.48% | 6 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 6 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

