FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, 01h00 ngày 22/09
Go Ahead Eagles
+0.75 0.88
-0.75 0.92
2.75 0.80
u 0.90
3.95
1.72
3.58
+0.25 0.88
-0.25 0.86
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax
Anton GaaeiRa sân: Bertrand Traore
Owen WijndalRa sân: Ahmetcan Kaplan
Davy KlaassenRa sân: Kenneth Taylor
Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen
1 - 1 Davy Klaassen Kiến tạo: Jordan Henderson
Ra sân: Oliver Antman
Brian BrobbeyRa sân: Wout Weghorst
Christian RasmussenRa sân: Mika Godts
Brian Brobbey
Ra sân: Adelgaard Aske
Anton Gaaei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 72 | 6.33 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 48 | 6.49 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 66 | 6.79 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 47 | 6.35 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 47 | 8.08 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 77 | 68 | 88.31% | 5 | 1 | 98 | 7.76 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.23 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 9 | Brian Brobbey | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 2 | Devyne Rensch | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 78 | 6.89 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 4 | 90 | 7.63 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 2 | 76 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

